Bỏ qua, tới nội dung

陶醉

táo zuìㄊㄠˊ ㄗㄨㄟˋ

Phồn thể: 陶醉

HSK 3.0 · 7–9

陶醉 (táo zuì) nghĩa là to be infatuated with; to be drunk with; to be enchanted with; to revel in.

Nghĩa(động từ)

to be infatuated with; to be drunk with; to be enchanted with; to revel in

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

TUÝ · 15 nét

say (rượu); say mê; ngâm rượu