陶瓷
táo cíㄊㄠˊ ㄘˊ
Phồn thể: 陶瓷
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
pottery and porcelain; ceramics
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
10 nét
táo cíㄊㄠˊ ㄘˊ
Phồn thể: 陶瓷
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
pottery and porcelain; ceramics
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
10 nét