Bỏ qua, tới nội dung

熏陶

xūn táoㄒㄩㄣ ㄊㄠˊ

Phồn thể: 薰陶

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to seep in; to influence; to nurture; influence; training

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

14 nét

10 nét