Bỏ qua, tới nội dung

陶冶

táo yěㄊㄠˊ ㄧㄝˇ

Phồn thể: 陶冶

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

lit. to fire pots and smelt metal; fig. to educate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

7 nét