院士
yuàn shìㄩㄢˋ ㄕˋ
Phồn thể: 院士
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
scholar; academician; fellow (of an academy)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VIỆN · 9 nét
SĨ · 3 nét
yuàn shìㄩㄢˋ ㄕˋ
Phồn thể: 院士
HSK 3.0 · 7–9
scholar; academician; fellow (of an academy)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
VIỆN · 9 nét
SĨ · 3 nét