阵营
zhèn yíngㄓㄣˋ ㄧㄥˊ
Phồn thể: 陣營
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
group of people; camp; faction; sides in a dispute
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRẬN · 6 nét
lượng từ: trận, cơn, đợt (sự việc diễn ra trong thời gian ngắn); trận địa
DOANH · 11 nét