Bỏ qua, tới nội dung

阵地

zhèn dìㄓㄣˋ ㄉㄧˋ

Phồn thể: 陣地

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

(military) position; front

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRẬN · 6 nét

lượng từ: trận, cơn, đợt (sự việc diễn ra trong thời gian ngắn); trận địa

ĐỊA · 6 nét

trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)