Bỏ qua, tới nội dung

阵子

zhèn zi

Phồn thể: 陣子

TOCFL 4

Nghĩa

period of time

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRẬN · 6 nét

lượng từ: trận, cơn, đợt (sự việc diễn ra trong thời gian ngắn); trận địa

TỬ · 3 nét

con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai