闹事
nào shìㄋㄠˋ ㄕˋ
Phồn thể: 鬧事
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to cause trouble; to create a disturbance
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NÁO · 8 nét
ồn ào; làm ầm ĩ; quấy; gây (chuyện); bị (bệnh, thiên tai)
SỰ · 8 nét
việc, chuyện; sự cố, chuyện không hay