Bỏ qua, tới nội dung

闷热

mēn rè

Phồn thể: 悶熱

TOCFL 4

Nghĩa

sultry; sultriness; hot and stuffy; stifling hot

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét

NHIỆT · 10 nét

nóng; hâm nóng; nhiệt tình, sốt sắng