Bỏ qua, tới nội dung

纳闷儿

nà mèn rㄋㄚˋ ㄇㄣˋ ㄦ˙

Phồn thể: 納悶兒

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa

erhua variant of 纳闷; puzzled; bewildered

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét

7 nét

NHI · 2 nét