Bỏ qua, tới nội dung

闷

mēnㄇㄣ

Phồn thể: 悶

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩamēn(động từ, tính từ)

stuffy; shut indoors; to smother; to cover tightly

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩamèn(động từ, tính từ)

bored; depressed; melancholy; sealed; airtight; tightly closed

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét