Bỏ qua, tới nội dung

闲话

xián huàㄒㄧㄢˊ ㄏㄨㄚˋ

Phồn thể: 閒話

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ, động từ)

casual conversation; chat; gossip; to talk about (whatever comes to mind)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHÀN · 7 nét

rảnh, rảnh rỗi, nhàn; để không, bỏ không

THOẠI · 8 nét