镜头
jìng tóuㄐㄧㄥˋ ㄊㄡˊ
Phồn thể: 鏡頭
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
camera lens; camera shot (in a movie etc); scene
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KÍNH · 16 nét
ĐẦU · 5 nét
đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)