错觉
cuò juéㄘㄨㄛˋ ㄐㄩㄝˊ
Phồn thể: 錯覺
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
misconception; illusion; misperception
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÁC · 13 nét
sai, nhầm; lỗi
GIÁC · 9 nét
cuò juéㄘㄨㄛˋ ㄐㄩㄝˊ
Phồn thể: 錯覺
HSK 3.0 · 7–9
misconception; illusion; misperception
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THÁC · 13 nét
sai, nhầm; lỗi
GIÁC · 9 nét