错综复杂
cuò zōng fù záㄘㄨㄛˋ ㄗㄨㄥ ㄈㄨˋ ㄗㄚˊ
Phồn thể: 錯綜複雜
HSK 3.0 · 7–9
错综复杂 (cuò zōng fù zá) nghĩa là tangled and complicated (idiom).
Nghĩa(động từ)
tangled and complicated (idiom)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÁC · 13 nét
sai, nhầm; lỗi
TỔNG · 11 nét
PHỤC · 9 nét
TẠP · 6 nét