Bỏ qua, tới nội dung

错位

cuò wèiㄘㄨㄛˋ ㄨㄟˋ

Phồn thể: 錯位

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to be wrongly positioned; to be dislocated; to be misplaced; (medicine) to be in malposition; (fig.) erroneous; eccentric

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÁC · 13 nét

sai, nhầm; lỗi

VỊ · 7 nét

lượng từ: vị, người (đếm người, lịch sự); vị trí, chỗ ngồi