Bỏ qua, tới nội dung

银色

yín sè

Phồn thể: 銀色

TOCFL 5

Nghĩa

silver (color)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGÂN · 11 nét

bạc (kim loại); màu bạc; liên quan đến tiền bạc

SẮC · 6 nét