Bỏ qua, tới nội dung

银子

yín zi

Phồn thể: 銀子

TOCFL 5

Nghĩa

money; silver

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGÂN · 11 nét

bạc (kim loại); màu bạc; liên quan đến tiền bạc

TỬ · 3 nét

con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai