铜牌
tóng páiㄊㄨㄥˊ ㄆㄞˊ
Phồn thể: 銅牌
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
bronze medal; bronze plaque bearing a business name or logo etc
Lượng từ đi kèm: 枚
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỒNG · 11 nét
đồng (kim loại)
BÀI · 12 nét
biển, bảng (biển hiệu, biển số); bài (lá bài, quân bài); nhãn hiệu, thương hiệu; huy chương (金牌)