铜矿
tóng kuàngㄊㄨㄥˊ ㄎㄨㄤˋ
Phồn thể: 銅礦
HSK 6
Nghĩa(danh từ)
copper mine; copper ore
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỒNG · 11 nét
đồng (kim loại)
KHOÁNG · 8 nét
tóng kuàngㄊㄨㄥˊ ㄎㄨㄤˋ
Phồn thể: 銅礦
HSK 6
copper mine; copper ore
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐỒNG · 11 nét
đồng (kim loại)
KHOÁNG · 8 nét