Bỏ qua, tới nội dung

钻空子

zuān kòng ziㄗㄨㄢ ㄎㄨㄥˋ ㄗ˙

Phồn thể: 鑽空子

HSK 3.0 · 7–9

钻空子 (zuān kòng zi) nghĩa là to take advantage of a loophole; to exploit an advantage; to seize the opportunity (esp. to do sth bad).

Nghĩa(động từ)

to take advantage of a loophole; to exploit an advantage; to seize the opportunity (esp. to do sth bad)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

KHÔNG · 8 nét

trống, rỗng; bầu trời, không trung; uổng, phí công

TỬ · 3 nét

con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai