Bỏ qua, tới nội dung

钻研

zuān yánㄗㄨㄢ ㄧㄢˊ

Phồn thể: 鑽研

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to study meticulously; to delve into

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

NGHIÊN · 9 nét