Bỏ qua, tới nội dung

钻

zuànㄗㄨㄢˋ

Phồn thể: 鑚

HSK 3.0 · 6

Nghĩazuàn(động từ)

variant of 钻

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩazuān(động từ)

to drill; to bore; to get into; to make one's way into; to enter (a hole); to thread one's way through; to study intensively; to dig into; to curry favor for personal gain

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét