Bỏ qua, tới nội dung

钉子

dīng ziㄉㄧㄥ ㄗ˙

Phồn thể: 釘子

HSK 3.0 · 7–9

钉子 (dīng zi) nghĩa là nail; snag; saboteur.

Nghĩa(danh từ)

nail; snag; saboteur

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét

TỬ · 3 nét

con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai