钉
dīngㄉㄧㄥ
Phồn thể: 釘
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩadīng(động từ)
nail; to follow closely; to keep at sb (to do sth); variant of 盯
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩadìng(động từ)
to join things together by fixing them in place at one or more points; to nail; to pin; to staple; to sew on
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
7 nét