Bỏ qua, tới nội dung

鉴定

jiàn dìngㄐㄧㄢˋ ㄉㄧㄥˋ

Phồn thể: 鑑定

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to appraise; to identify; to evaluate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

13 nét

ĐỊNH · 8 nét

định, quyết định; đặt (vé, phòng); cố định, ổn định; nhất định