鉴别
jiàn biéㄐㄧㄢˋ ㄅㄧㄝˊ
Phồn thể: 鑑別
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to differentiate; to distinguish
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
BIỆT · 7 nét
đừng; khác (别的); chia tay, từ biệt
jiàn biéㄐㄧㄢˋ ㄅㄧㄝˊ
Phồn thể: 鑑別
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to differentiate; to distinguish
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
13 nét
BIỆT · 7 nét
đừng; khác (别的); chia tay, từ biệt