Bỏ qua, tới nội dung

邀

yāoㄧㄠ

Phồn thể: 邀

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to invite; to request; to intercept; to solicit; to seek

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

YÊU · 16 nét