Bỏ qua, tới nội dung

遭到

zāo dàoㄗㄠ ㄉㄠˋ

Phồn thể: 遭到

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

to suffer; to meet with (sth unfortunate)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

14 nét

ĐÁO · 8 nét

đến, tới; đến (nơi, lúc); được (bổ ngữ kết quả: 找到, 看到)