遭受
zāo shòuㄗㄠ ㄕㄡˋ
Phồn thể: 遭受
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(động từ)
to suffer; to sustain (loss, misfortune)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
14 nét
THỤ · 8 nét
chịu, bị; nhận; được (yêu thích, hoan nghênh)
zāo shòuㄗㄠ ㄕㄡˋ
Phồn thể: 遭受
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
to suffer; to sustain (loss, misfortune)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
14 nét
THỤ · 8 nét
chịu, bị; nhận; được (yêu thích, hoan nghênh)