透露
tòu lùㄊㄡˋ ㄌㄨˋ
Phồn thể: 透露
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(động từ)
to leak out; to divulge; to reveal
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THẤU · 10 nét
LỘ · 21 nét
sương; để lộ, bày ra (đọc lù, văn viết); (cũng là họ Lộ)
tòu lùㄊㄡˋ ㄌㄨˋ
Phồn thể: 透露
HSK 3.0 · 6
to leak out; to divulge; to reveal
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THẤU · 10 nét
LỘ · 21 nét
sương; để lộ, bày ra (đọc lù, văn viết); (cũng là họ Lộ)