Bỏ qua, tới nội dung

渗透

shèn tòuㄕㄣˋ ㄊㄡˋ

Phồn thể: 滲透

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

(lit. and fig.) to permeate; to seep into; (of a product, idea etc) to penetrate (in a population); (of hostile forces) to infiltrate; (chemistry) osmosis

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

THẤU · 10 nét