透气
tòu qìㄊㄡˋ ㄑㄧˋ
Phồn thể: 透氣
HSK 3.0 · 7–9
透气 (tòu qì) nghĩa là to flow freely (of air); to ventilate; to breathe (of fabric etc); to take a breath of fresh air; to divulge.
Nghĩa(động từ)
to flow freely (of air); to ventilate; to breathe (of fabric etc); to take a breath of fresh air; to divulge
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THẤU · 10 nét
KHÍ · 4 nét
khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức