Bỏ qua, tới nội dung

透彻

tòu chèㄊㄡˋ ㄔㄜˋ

Phồn thể: 透徹

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

penetrating; thorough; incisive

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THẤU · 10 nét

TRIỆT · 7 nét