透
tòuㄊㄡˋ
Phồn thể: 透
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(tính từ, động từ)
(bound form) to penetrate; to seep through; to tell secretly; to leak; thoroughly; through and through; to appear; to show
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THẤU · 10 nét