Bỏ qua, tới nội dung

逃跑

táo pǎoㄊㄠˊ ㄆㄠˇ

Phồn thể: 逃跑

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ)

to flee from sth; to run away; to escape

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐÀO · 9 nét

chạy trốn; trốn thoát; trốn tránh

BÀO · 12 nét

(thú vật) cào đất bằng chân