逃走
táo zǒuㄊㄠˊ ㄗㄡˇ
Phồn thể: 逃走
TOCFL 4
Nghĩa(động từ)
to escape; to flee; to run away
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐÀO · 9 nét
chạy trốn; trốn thoát; trốn tránh
TẨU · 7 nét
đi (bộ); rời đi; (xe) chạy; đi theo (đường)
táo zǒuㄊㄠˊ ㄗㄡˇ
Phồn thể: 逃走
TOCFL 4
to escape; to flee; to run away
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐÀO · 9 nét
chạy trốn; trốn thoát; trốn tránh
TẨU · 7 nét
đi (bộ); rời đi; (xe) chạy; đi theo (đường)