Bỏ qua, tới nội dung

逃生

táo shēngㄊㄠˊ ㄕㄥ

Phồn thể: 逃生

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to flee for one's life

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐÀO · 9 nét

chạy trốn; trốn thoát; trốn tránh

SINH · 5 nét

sinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinh