Bỏ qua, tới nội dung

送行

sòng xíngㄙㄨㄥˋ ㄒㄧㄥˊ

Phồn thể: 送行

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

to see someone off; to throw someone a send-off party

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỐNG · 9 nét

tặng; đưa, giao (hàng); tiễn, đưa (ai đi)

HÀNH · 6 nét

hàng, dòng; nghề, ngành; lượng từ: hàng, dòng (chữ)