送别
sòng biéㄙㄨㄥˋ ㄅㄧㄝˊ
Phồn thể: 送別
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to farewell
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TỐNG · 9 nét
tặng; đưa, giao (hàng); tiễn, đưa (ai đi)
BIỆT · 7 nét
đừng; khác (别的); chia tay, từ biệt
sòng biéㄙㄨㄥˋ ㄅㄧㄝˊ
Phồn thể: 送別
HSK 3.0 · 7–9
to farewell
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TỐNG · 9 nét
tặng; đưa, giao (hàng); tiễn, đưa (ai đi)
BIỆT · 7 nét
đừng; khác (别的); chia tay, từ biệt