Bỏ qua, tới nội dung

追踪

zhuī zōngㄓㄨㄟ ㄗㄨㄥ

Phồn thể: 追蹤

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to follow a trail; to trace; to pursue

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRUY · 9 nét

(văn cổ) chạm khắc, gọt giũa (ngọc)

15 nét