追悼
zhuī dàoㄓㄨㄟ ㄉㄠˋ
Phồn thể: 追悼
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh động từ, động từ)
to mourn; to pay last respects
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRUY · 9 nét
(văn cổ) chạm khắc, gọt giũa (ngọc)
11 nét
zhuī dàoㄓㄨㄟ ㄉㄠˋ
Phồn thể: 追悼
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to mourn; to pay last respects
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TRUY · 9 nét
(văn cổ) chạm khắc, gọt giũa (ngọc)
11 nét