追赶
zhuī gǎnㄓㄨㄟ ㄍㄢˇ
Phồn thể: 追趕
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to pursue; to chase after; to accelerate; to catch up with; to overtake
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRUY · 9 nét
(văn cổ) chạm khắc, gọt giũa (ngọc)
CẢN · 10 nét
vội, gấp (làm cho kịp); đuổi kịp, bắt kịp (xe); đuổi (đi); lùa (gia súc); gặp lúc, nhân dịp