违规
wéi guīㄨㄟˊ ㄍㄨㄟ
Phồn thể: 違規
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to violate the rules
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VI · 7 nét
QUY · 8 nét
wéi guīㄨㄟˊ ㄍㄨㄟ
Phồn thể: 違規
HSK 3.0 · 6
to violate the rules
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
VI · 7 nét
QUY · 8 nét