违章
wéi zhāngㄨㄟˊ ㄓㄤ
Phồn thể: 違章
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to break the rules; to violate regulations
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VI · 7 nét
CHƯƠNG · 11 nét
wéi zhāngㄨㄟˊ ㄓㄤ
Phồn thể: 違章
HSK 3.0 · 7–9
to break the rules; to violate regulations
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
VI · 7 nét
CHƯƠNG · 11 nét