Bỏ qua, tới nội dung

迁移

qiān yíㄑㄧㄢ ㄧˊ

Phồn thể: 遷移

HSK 3.0 · 7–9

迁移 (qiān yí) nghĩa là to migrate; to move.

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to migrate; to move

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

6 nét

DI · 11 nét

dời, di chuyển; thay đổi