辞退
cí tuìㄘˊ ㄊㄨㄟˋ
Phồn thể: 辭退
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to dismiss; to discharge; to fire
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TỪ · 13 nét
THOÁI · 9 nét
lùi; rút lui; trả lại (hàng); hủy (vé); giảm (sốt)
Từ liên quan
- 辞职 cí zhí — từ chức, nghỉ việc, xin thôi việc
- 推辞 tuī cí — từ chối, khước từ (lời mời, chức vụ, quà)
- 致辞 zhì cí — to express in words or writing; to make a speech (esp. short introduction, vote of thanks, afterword, funeral homily etc); to address (an audience); same as 致词
- 告辞 gào cí — to say goodbye; to take one's leave