辞行
cí xíng
Phồn thể: 辭行
TOCFL 5
Nghĩa
to say goodbye; leave-taking; farewells
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TỪ · 13 nét
HÀNH · 6 nét
hàng, dòng; nghề, ngành; lượng từ: hàng, dòng (chữ)
Từ liên quan
- 辞职 cí zhí — từ chức, nghỉ việc, xin thôi việc
- 推辞 tuī cí — từ chối, khước từ (lời mời, chức vụ, quà)
- 致辞 zhì cí — to express in words or writing; to make a speech (esp. short introduction, vote of thanks, afterword, funeral homily etc); to address (an audience); same as 致词
- 告辞 gào cí — to say goodbye; to take one's leave