Bỏ qua, tới nội dung

辞典

cí diǎnㄘˊ ㄉㄧㄢˇ

Phồn thể: 辭典

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

dictionary (variant of 词典)

Lượng từ đi kèm: 本、部

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỪ · 13 nét

ĐIỂN · 8 nét